Phép dịch "Megameter" thành Tiếng Việt

mêgamét là bản dịch của "Megameter" thành Tiếng Việt.

Megameter
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mêgamét

    Längenmaß

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Megameter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Megameter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch