Phép dịch "mann" thành Tiếng Việt

người đàn ông, nam giới, chồng là các bản dịch hàng đầu của "mann" thành Tiếng Việt.

mann
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người đàn ông

    Die Tür öffnete sich und ein Mann kam hinaus.

    Cánh cửa mở ra và người đàn ông đi ra.

  • nam giới

    noun

    Ich denke mir, es ist nicht anders, als Männer zu unterrichten.

    Tôi nghĩ cũng giống như dạy nam giới thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mann " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mann noun masculine ngữ pháp

männliche Person (Amtsdeutsch) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chồng

    noun

    Männlicher Partner in einer Ehe.

    Sie hat den Hut ihres Mannes gebürstet.

    Cô ta chải sạch cái nón của chồng mình.

  • đàn ông

    noun

    Die Tür öffnete sich und ein Mann kam hinaus.

    Cánh cửa mở ra và người đàn ông đi ra.

  • trai

    Noun; Adjectival

    Ich könnte den Mann heilen, den wir gesehen haben.

    Con có thể chữa cho chàng trai mình gặp.

  • nam giới

    noun

    erwachsener Mensch männlichen Geschlechts

    Ich denke mir, es ist nicht anders, als Männer zu unterrichten.

    Tôi nghĩ cũng giống như dạy nam giới thôi.

Hình ảnh có "mann"

Các cụm từ tương tự như "mann" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mann" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch