Phép dịch "Männer" thành Tiếng Việt
đàn ông, nam giới là các bản dịch hàng đầu của "Männer" thành Tiếng Việt.
Männer
noun
von Frauen benutzt
-
đàn ông
nounDie Tür öffnete sich und ein Mann kam hinaus.
Cánh cửa mở ra và người đàn ông đi ra.
-
nam giới
nounIch denke mir, es ist nicht anders, als Männer zu unterrichten.
Tôi nghĩ cũng giống như dạy nam giới thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Männer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Männer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nam giới · người đàn ông
-
Dã nhân
-
thanh niên · 青年
-
CMNF
-
chồng · nam giới · trai · đàn ông
-
đàn ông
-
Thomas Mann
Thêm ví dụ
Thêm