Phép dịch "Männer" thành Tiếng Việt

đàn ông, nam giới là các bản dịch hàng đầu của "Männer" thành Tiếng Việt.

Männer noun

von Frauen benutzt

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đàn ông

    noun

    Die Tür öffnete sich und ein Mann kam hinaus.

    Cánh cửa mở ra và người đàn ông đi ra.

  • nam giới

    noun

    Ich denke mir, es ist nicht anders, als Männer zu unterrichten.

    Tôi nghĩ cũng giống như dạy nam giới thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Männer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Männer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Männer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch