Phép dịch "mai" thành Tiếng Việt

có thể, tháng năm, Tháng năm là các bản dịch hàng đầu của "mai" thành Tiếng Việt.

mai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • có thể

    adverb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mai " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mai noun Noun masculine ngữ pháp

Der fünfte Monat des gregorianischen Kalenders, mit 31 Tagen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tháng năm

    proper

    Der fünfte Monat des gregorianischen Kalenders, mit 31 Tagen.

    Dann machen wir komplett zu bis zum nächsten Mai.

    Rồi chúng ta đóng cửa toàn bộ cho tới tháng Năm năm sau.

  • Tháng năm

    Vergangenen Mai erhielt ich überraschend einen Anruf von Diego.

    Tháng Năm vừa qua, tôi ngạc nhiên nhận được một cú điện thoại từ Diego.

  • 月五

  • tháng năm 月五

Các cụm từ tương tự như "mai" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mai" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch