Phép dịch "Mahner" thành Tiếng Việt
người cảnh báo, người giám sát, người nhắc nhở là các bản dịch hàng đầu của "Mahner" thành Tiếng Việt.
Mahner
noun
masculine
Jemand, der eine Warnung gibt, so dass ein Fehler vermieden werden kann.
-
người cảnh báo
-
người giám sát
-
người nhắc nhở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mahner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm