Phép dịch "locker" thành Tiếng Việt

rộng là bản dịch của "locker" thành Tiếng Việt.

locker adjective verb ngữ pháp

tiefenentspannt (ironisch) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • rộng

    adjective

    Komm schon, du musst lockern die Geldbeutel ein wenig.

    Thôi nào, cậu cần mở vì rộng hơn đấy. Hey.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " locker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "locker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch