Phép dịch "locker" thành Tiếng Việt
rộng là bản dịch của "locker" thành Tiếng Việt.
locker
adjective
verb
ngữ pháp
tiefenentspannt (ironisch) (umgangssprachlich) [..]
-
rộng
adjectiveKomm schon, du musst lockern die Geldbeutel ein wenig.
Thôi nào, cậu cần mở vì rộng hơn đấy. Hey.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " locker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm