Phép dịch "Loch" thành Tiếng Việt

hang, lỗ, âm đạo là các bản dịch hàng đầu của "Loch" thành Tiếng Việt.

Loch noun neuter ngữ pháp

Yoni (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hang

    noun

    Und wenn das nur das erstbeste Loch ist?

    Có thể là hang đầu tiên nó tìm thấy.

  • lỗ

    noun

    Wenn irgendjemand das Loch entdeckt, sind wir tot.

    Ai mà thấy cái lỗ thì chúng ta toi.

  • âm đạo

    noun

    Scheide =

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lỗ hổng
    • hang ổ
    • lổ hổng
    • lổ hở
    • lỗ thủng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Loch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Loch"

Các cụm từ tương tự như "Loch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Loch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch