Phép dịch "Loch" thành Tiếng Việt
hang, lỗ, âm đạo là các bản dịch hàng đầu của "Loch" thành Tiếng Việt.
Loch
noun
neuter
ngữ pháp
Yoni (fachsprachlich) [..]
-
hang
nounUnd wenn das nur das erstbeste Loch ist?
Có thể là hang đầu tiên nó tìm thấy.
-
lỗ
nounWenn irgendjemand das Loch entdeckt, sind wir tot.
Ai mà thấy cái lỗ thì chúng ta toi.
-
âm đạo
nounScheide =
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lỗ hổng
- hang ổ
- lổ hổng
- lổ hở
- lỗ thủng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Loch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Loch"
Các cụm từ tương tự như "Loch" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lỗ trắng
-
Loches
-
Lỗ trắng
-
Lỗ đen siêu khối lượng
-
lỗ đen
-
Quái vật hồ Loch Ness
-
hố đen · lỗ đen
-
Loch Ness
Thêm ví dụ
Thêm