Phép dịch "lizenzieren" thành Tiếng Việt

cho phép, cấp giấy phép, cấp môn bài là các bản dịch hàng đầu của "lizenzieren" thành Tiếng Việt.

lizenzieren verb ngữ pháp

sanktionieren (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cho phép

  • cấp giấy phép

  • cấp môn bài

  • cấp đăng ký

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lizenzieren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lizenzieren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch