Phép dịch "lizenz" thành Tiếng Việt

cho phép, giấy phép, giấy phép là các bản dịch hàng đầu của "lizenz" thành Tiếng Việt.

lizenz
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cho phép

    verb

    Ihre Lizenz gilt für Whisky, aber das ist kein Whisky.

    Giấy phép của ông cho phép ông trữ rượu thuốc nhưng cái này không phải là rượu.

  • giấy phép

    noun

    Man brauchte Lizenzen, die oft sehr teuer waren.

    Qui định về giấy phép - cần nhiều tiền mới có.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lizenz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lizenz noun feminine ngữ pháp

Konzession (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giấy phép

    noun

    Erlaubnis, Dinge zu tun, die ohne diese verboten wären

    Man brauchte Lizenzen, die oft sehr teuer waren.

    Qui định về giấy phép - cần nhiều tiền mới có.

  • bằng

    noun

    Wo haben Sie ihre Anwalts-Lizenz her, Goodman?

    Anh moi được bằng luật từ cái chỗ nào vậy hả Goodman?

  • cho phép

    verb

    Ihre Lizenz gilt für Whisky, aber das ist kein Whisky.

    Giấy phép của ông cho phép ông trữ rượu thuốc nhưng cái này không phải là rượu.

Các cụm từ tương tự như "lizenz" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lizenz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch