Phép dịch "link" thành Tiếng Việt
trái, cánh tả, nối kết là các bản dịch hàng đầu của "link" thành Tiếng Việt.
link
adjective
ngữ pháp
hinterfotzig (süddt.) (derb) [..]
-
trái
adjectiveMach den Schrank auf der linken Seite auf, dort sind die Flaschen.
Anh hãy mở tủ bên trái, các chai ở đó.
-
cánh tả
adjectiveEs gibt keinen linken oder rechten Weg dafür.
Đó không phải là đường lối cánh tả hay cánh hữu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " link " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Link
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Link (umgangssprachlich)
-
nối kết
Hình ảnh có "link"
Các cụm từ tương tự như "link" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
llc
-
LLC
-
kí tự «
-
móc nối tuyệt đối
-
Thư viện móc nối động
-
nút chuột trái
-
cánh tả
-
giao thức kiểm soát móc nối
Thêm ví dụ
Thêm