Phép dịch "link" thành Tiếng Việt

trái, cánh tả, nối kết là các bản dịch hàng đầu của "link" thành Tiếng Việt.

link adjective ngữ pháp

hinterfotzig (süddt.) (derb) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trái

    adjective

    Mach den Schrank auf der linken Seite auf, dort sind die Flaschen.

    Anh hãy mở tủ bên trái, các chai ở đó.

  • cánh tả

    adjective

    Es gibt keinen linken oder rechten Weg dafür.

    Đó không phải là đường lối cánh tả hay cánh hữu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " link " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Link noun Noun masculine ngữ pháp

Link (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nối kết

Hình ảnh có "link"

Các cụm từ tương tự như "link" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "link" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch