Phép dịch "Linie" thành Tiếng Việt

đường, Chuyến tàu, dòng, đường là các bản dịch hàng đầu của "Linie" thành Tiếng Việt.

Linie noun feminine ngữ pháp

Melodei (altertümelnd / poet.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đường

    noun

    Ziehe eine Linie von A nach B.

    Vẽ một đường từ A đến B.

  • Chuyến tàu

  • dòng, đường

  • quy tắc

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Linie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Linie"

Các cụm từ tương tự như "Linie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Linie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch