Phép dịch "limette" thành Tiếng Việt
chanh, lime, Chanh là các bản dịch hàng đầu của "limette" thành Tiếng Việt.
limette
-
chanh
nounUnd das Einzige in meinem Kühlschrank ist eine alte Limette.
Và thứ duy nhất trong tủ lạnh của tôi là một quả chanh cũ.
-
lime
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " limette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Limette
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Grüne Zitrusfrucht.
-
Chanh
mehrere Arten von Zitrusfrüchten
Und das Einzige in meinem Kühlschrank ist eine alte Limette.
Và thứ duy nhất trong tủ lạnh của tôi là một quả chanh cũ.
-
vôi
noun
Hình ảnh có "limette"
Thêm ví dụ
Thêm