Phép dịch "Limonade" thành Tiếng Việt

nước chanh là bản dịch của "Limonade" thành Tiếng Việt.

Limonade noun Noun feminine ngữ pháp

Zuckerwasser (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nước chanh

    Sie wollen in den kommenden für einige Limonade?

    Anh có muốn vào làm 1 ly nước chanh ko?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Limonade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Limonade"

Thêm

Bản dịch "Limonade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch