Phép dịch "lesbisch" thành Tiếng Việt
lesbian, đồng tính là các bản dịch hàng đầu của "lesbisch" thành Tiếng Việt.
lesbisch
adjective
ngữ pháp
-
lesbian
weibliche Homosexualität
Hattest du etwa eine Art lesbische Phantasie von mir?
Vậy là cô có giấc mơ kiểu lesbian với tôi à?
-
đồng tính
adjectiveUnd dir ist nie aufgefallen, dass sie lesbisch ist?
Cậu không bao giờ biết cô ấy là đồng tính à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lesbisch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm