Phép dịch "Lesen" thành Tiếng Việt
đọc, đọc là các bản dịch hàng đầu của "Lesen" thành Tiếng Việt.
Lesen
noun
neuter
ngữ pháp
(das) Lesen [..]
-
đọc
verbLies nicht bei schlechtem Licht, das ist schlecht für die Augen.
Đừng đọc dưới ánh sáng yếu, nó rất hại cho mắt bạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Lesen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
lesen
verb
ngữ pháp
(eine) Vorlesung halten [..]
-
đọc
verbSchriftzeichen oder andere geschriebene Informationen ansehen und deuten
Ich habe viele Bücher, die ich nicht gelesen habe.
Tôi có nhiều sách mà tôi chưa đọc.
Hình ảnh có "Lesen"
Các cụm từ tương tự như "Lesen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Where Did You Sleep Last Night
-
Last Exile
-
Las Vegas
-
Bắc Las Vegas
-
ghi · viết
-
loạn năng đọc
-
loạn năng đọc
-
gồng ghánh
Thêm ví dụ
Thêm