Phép dịch "Lesen" thành Tiếng Việt

đọc, đọc là các bản dịch hàng đầu của "Lesen" thành Tiếng Việt.

Lesen noun neuter ngữ pháp

(das) Lesen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đọc

    verb

    Lies nicht bei schlechtem Licht, das ist schlecht für die Augen.

    Đừng đọc dưới ánh sáng yếu, nó rất hại cho mắt bạn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lesen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

lesen verb ngữ pháp

(eine) Vorlesung halten [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đọc

    verb

    Schriftzeichen oder andere geschriebene Informationen ansehen und deuten

    Ich habe viele Bücher, die ich nicht gelesen habe.

    Tôi có nhiều sách mà tôi chưa đọc.

Hình ảnh có "Lesen"

Các cụm từ tương tự như "Lesen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Lesen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch