Phép dịch "langsam" thành Tiếng Việt

chậm, chầm chậm, chậm chạp là các bản dịch hàng đầu của "langsam" thành Tiếng Việt.

langsam adjective adverb ngữ pháp

schlafmützig (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chậm

    adjective

    Sprechen Sie bitte ein bisschen langsamer.

    Bạn làm ơn nói chậm hơn một chút.

  • chầm chậm

    Er ging langsam, so als würde er sich in große Gefahr begeben.

    Em ấy bước chầm chậm như thể em ấy đang đi vào nơi rất nguy hiểm.

  • chậm chạp

    adjective

    Während sie sich langsam und still nach vorne schoben, schaute sie in die Kamera.

    Khi họ chậm chạp và yên lặng bước ngang qua, thì đứa bé nhìn vào ống kính.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " langsam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "langsam" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "langsam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch