Phép dịch "Langlebigkeit" thành Tiếng Việt
sống lâu là bản dịch của "Langlebigkeit" thành Tiếng Việt.
Langlebigkeit
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Perennität (veraltet)
-
sống lâu
Wir überschätzen unsere Langlebigkeit, unsere Karrierechancen.
Chúng ta đánh giá quá cao việc sống lâu, hay viễn cảnh sự nghiệp trong tương lai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Langlebigkeit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
langlebigkeit
+
Thêm bản dịch
Thêm
"langlebigkeit" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho langlebigkeit trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm