Phép dịch "lackieren" thành Tiếng Việt
sơn, quét sơn, đánh véc ni là các bản dịch hàng đầu của "lackieren" thành Tiếng Việt.
lackieren
verb
ngữ pháp
-
sơn
verbDu sollst nur den Nagel lackieren, nicht die Haut!
Bà phải sơn móng chứ không phải sơn da.
-
quét sơn
-
đánh véc ni
Hales lackiert einen Holzboden, bis er in einer Ecke festsitzt (24)
Hales đánh véc ni sàn nhà cho đến khi ông tự làm cho mình bị kẹt lại trong một góc nhà (24).
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lackieren " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lackieren
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Lackieren" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lackieren trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm