Phép dịch "Lack" thành Tiếng Việt

Sơn mài, nước sơn là các bản dịch hàng đầu của "Lack" thành Tiếng Việt.

Lack noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Sơn mài

    flüssiger oder auch pulverförmiger Beschichtungsstoff, der dünn auf Gegenstände aufgetragen wird

    sie hervorgehoben, indem er goldenen Lack genommen hat, um diese zu reparieren.

    đã quyết định nhấn mạnh chúng khi sử dụng sơn mài vàng.

  • nước sơn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Lack " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

lack
+ Thêm

"lack" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho lack trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Lack" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Lack" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch