Phép dịch "kuwait" thành Tiếng Việt
kuwait, Kuwait, Cô-oét là các bản dịch hàng đầu của "kuwait" thành Tiếng Việt.
kuwait
-
kuwait
Aber was haben die Studenten in Kuwait gesagt? Wir sind's.
Nhưng sinh viên Kuwait nói gì? Họ nói là chúng tôi,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kuwait " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kuwait
proper
neuter
ngữ pháp
Staat am Persischen Golf
-
Kuwait
Aber was haben die Studenten in Kuwait gesagt? Wir sind's.
Nhưng sinh viên Kuwait nói gì? Họ nói là chúng tôi,
-
Cô-oét
proper
Hình ảnh có "kuwait"
Các cụm từ tương tự như "kuwait" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kuwait Airways
-
Sân bay quốc tế Kuwait
-
Thành phố Kuwait
Thêm ví dụ
Thêm