Phép dịch "kurkuma" thành Tiếng Việt
nghệ, củ nghệ là các bản dịch hàng đầu của "kurkuma" thành Tiếng Việt.
kurkuma
-
nghệ
nounGelbe Senfkörner, Kurkuma und Paprika. Das war Senf.
Hạt mù tạc vàng, nghệ và ớt. Đó chính là mù tạc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kurkuma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kurkuma
noun
feminine
ngữ pháp
wiss. N.: Curcuma domestica [..]
-
củ nghệ
nounGewürz, das häufig in Currys und anderen Gerichten der südasiatischen Küche verwendet wird.
Hình ảnh có "kurkuma"
Thêm ví dụ
Thêm