Phép dịch "kugel" thành Tiếng Việt

banh, đạn, mặt cầu là các bản dịch hàng đầu của "kugel" thành Tiếng Việt.

kugel verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • banh

    adjective verb noun

    Dad, ich will dich nicht belügen, darum... CJ7 ist aus der Kugel, die du mir mitgebracht hast.

    Bố ơi, con không muốn giấu bố CJ7 là từ quả banh bố cho con đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kugel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kugel noun Noun feminine ngữ pháp

fettes Schwein (derb) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đạn

    noun

    Die Polizei wird euch dazu bringen, die Kugeln zu finden.

    Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.

  • mặt cầu

    Menge aller äquidistanten Punkte um einen zentralen Punkt im dreidimensionalen Raum

  • Con bọ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • banh
    • bóng

Hình ảnh có "kugel"

Thêm

Bản dịch "kugel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch