Phép dịch "Kuh" thành Tiếng Việt

bò cái, bò là các bản dịch hàng đầu của "Kuh" thành Tiếng Việt.

Kuh noun feminine ngữ pháp

Zählwort für Pferde und Kühe [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bò cái

    noun

    Und es gab da einen mit langen Wimpern wie eine Kuh.

    Và rồi một người với lông mi dài, trông như một con bò cái vậy.

  • bò

    noun

    Tom weiß nicht, wie man eine Kuh melkt.

    Tom không biết làm thế nào để vắt sữa con bò

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kuh " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Kuh"

Các cụm từ tương tự như "Kuh" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kuh" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch