Phép dịch "komponieren" thành Tiếng Việt
soạn, biên soạn, soạn thảo là các bản dịch hàng đầu của "komponieren" thành Tiếng Việt.
komponieren
verb
ngữ pháp
etw. Ausdruck verleihen
-
soạn
verbSie fing mit 13 an zu komponieren.
Cô ấy bắt đầu soạn nhạc khi cô ấy mới 13.
-
biên soạn
-
soạn thảo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " komponieren " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm