Phép dịch "Komponente" thành Tiếng Việt
bộ phận, 部份, Cấu phần là các bản dịch hàng đầu của "Komponente" thành Tiếng Việt.
Komponente
noun
feminine
ngữ pháp
Plattenspieler und Lautsprecher bei einer Stereoanlage [..]
-
bộ phận
nounWir befolgen das Protokoll und bringen die Komponente weg.
Chúng ta theo nguyên tắc, dời bộ phận đó đến nơi khác.
-
部份
-
Cấu phần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Komponente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Komponente"
Thêm ví dụ
Thêm