Phép dịch "Komponente" thành Tiếng Việt

bộ phận, 部份, Cấu phần là các bản dịch hàng đầu của "Komponente" thành Tiếng Việt.

Komponente noun feminine ngữ pháp

Plattenspieler und Lautsprecher bei einer Stereoanlage [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bộ phận

    noun

    Wir befolgen das Protokoll und bringen die Komponente weg.

    Chúng ta theo nguyên tắc, dời bộ phận đó đến nơi khác.

  • 部份

  • Cấu phần

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Komponente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Komponente"

Thêm

Bản dịch "Komponente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch