Phép dịch "knien" thành Tiếng Việt

khấu đầu, khúm núm, quỳ lạy là các bản dịch hàng đầu của "knien" thành Tiếng Việt.

knien verb ngữ pháp

In einer Position verharren, in der das Körpergewicht auf einem oder beiden Knien lastet.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khấu đầu

    verb

    Am Ende werdet ihr immer knien!

    Cho đến cuối cùng, các ngươi sẽ vẫn phải khấu đầu.

  • khúm núm

  • quỳ lạy

    Und doch knien die Heiden vor ihnen nieder.

    Thế mà lũ Pagan vẫn đến đây quỳ lạy chúng.

  • quỵ luỵ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knien " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Knien noun
+ Thêm

"Knien" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Knien trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "knien"

Các cụm từ tương tự như "knien" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Đầu gối · đầu gối
Thêm

Bản dịch "knien" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch