Phép dịch "Kneipe" thành Tiếng Việt

quán rượu, tiệm rượu là các bản dịch hàng đầu của "Kneipe" thành Tiếng Việt.

Kneipe noun feminine ngữ pháp

Wirtshaus (bayr.) (österr.) (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quán rượu

    Wir können etwas zu essen in die nächste Kneipe zu bekommen.

    Chúng ta có thể ăn gì đó ở quán rượu tiếp theo.

  • tiệm rượu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kneipe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kneipe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch