Phép dịch "knapp" thành Tiếng Việt

chỉ, súc tích là các bản dịch hàng đầu của "knapp" thành Tiếng Việt.

knapp adjective adverb ngữ pháp

um ein Haar (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chỉ

    pronoun verb noun adverb

    Der Laster war so knapp vor meiner Nase.

    Chiếc xe tải chỉ cách mũi tôi có một chút thế này.

  • súc tích

    adjective

    Die Zeugniskarte übernahm jedoch mit ein paar knappen, treffenden Worten „das Sprechen“ für den Verkündiger.

    Ngược lại, với vài từ súc tích và khéo chọn, thẻ làm chứng “đã nói thay” cho người công bố.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knapp " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "knapp" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch