Phép dịch "klug" thành Tiếng Việt

khôn, 聰明, thông minh là các bản dịch hàng đầu của "klug" thành Tiếng Việt.

klug adjective ngữ pháp

aufgeweckt (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khôn

    adjective

    Wenn es keiner Worte bedarf, ist es klug, zu schweigen.

    Im lặng, khi không cần nói là khôn ngoan.

  • 聰明

    adjective
  • thông minh

    adjective

    Sie ist wirklich klug, nicht wahr?

    Cô ấy thông minh lắm phải không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giỏi
    • lanh lợi
    • thông tuệ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " klug " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "klug" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "klug" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch