Phép dịch "Knabe" thành Tiếng Việt
con trai, trai là các bản dịch hàng đầu của "Knabe" thành Tiếng Việt.
Knabe
noun
masculine
ngữ pháp
Knabe (poet.) (gehoben) [..]
-
con trai
nounMartha hätte sich gewünscht, daß Sie sich auch der Knaben annähmen.
Chỉ là tôi biết Martha muốn anh chăm sóc cho các con trai cũng như các con gái của bả.
-
trai
nounThemistokles wusste, dass er diesen Knaben hätte töten sollen.
Themistokles biết mình nên giết chàng trai đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Knabe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm