Phép dịch "keule" thành Tiếng Việt

dùi cui, đùi, Dùi cui là các bản dịch hàng đầu của "keule" thành Tiếng Việt.

keule verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dùi cui

    noun

    Mit was schlägst du ihn, mit einer Keule?

    Sao không gõ anh ta bằng dùi cui?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " keule " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Keule noun feminine ngữ pháp

in der Wendung “hiniku no tan”

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đùi

    noun

    Ich halte den Flügel mit der Klinge fest und trenne die Keule ab.

    Cháu lách lưõi dao dưới cánh và cắt cái đùi ra.

  • Dùi cui

    Schlag- und Hiebwaffe

    Mit was schlägst du ihn, mit einer Keule?

    Sao không gõ anh ta bằng dùi cui?

Hình ảnh có "keule"

Thêm

Bản dịch "keule" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch