Phép dịch "Ketzerei" thành Tiếng Việt

dị giáo, tà giáo là các bản dịch hàng đầu của "Ketzerei" thành Tiếng Việt.

Ketzerei noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dị giáo

    Whiston wurde der Ketzerei angeklagt, aber nie verurteilt

    Whiston bị cáo buộc là dị giáo nhưng không lần nào bị kết án.

  • tà giáo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ketzerei " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Ketzerei"

Thêm

Bản dịch "Ketzerei" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch