Phép dịch "keil" thành Tiếng Việt

nêm, Nêm, chèn là các bản dịch hàng đầu của "keil" thành Tiếng Việt.

keil
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nêm

    noun

    Der verborgene Keil, der sie daran gehindert hatte, glücklich zu sein, war entfernt worden.

    Một cái nêm được giấu kín trong hạnh phúc của bà đã được lấy đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " keil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Keil noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nêm

    Körper, bei dem zwei Seitenflächen unter einem spitzen Winkel zusammenlaufen

    Der verborgene Keil, der sie daran gehindert hatte, glücklich zu sein, war entfernt worden.

    Một cái nêm được giấu kín trong hạnh phúc của bà đã được lấy đi.

  • chèn

    verb

Hình ảnh có "keil"

Thêm

Bản dịch "keil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch