Phép dịch "Keilschrift" thành Tiếng Việt

Chữ hình nêm là bản dịch của "Keilschrift" thành Tiếng Việt.

Keilschrift noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chữ hình nêm

    Bilderschrift, deren Formen durch die Eindrücke eines Schreibgriffels in den noch weichen Beschreibstoff Ton entstanden

    Mit der Zeit musste immer mehr schriftlich festgehalten werden, und so entstand die Keilschrift.

    Khi nhu cầu lưu trữ tài liệu gia tăng, chữ hình nêm đã được phát triển.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Keilschrift " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Keilschrift" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch