Phép dịch "Kaufmann" thành Tiếng Việt

Thương gia, thương gia là các bản dịch hàng đầu của "Kaufmann" thành Tiếng Việt.

Kaufmann noun symbol masculine ngữ pháp

Verticker (abwertend) (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thương gia

    Person, die erwerbsmäßig ein Geschäft tätigt (Geschäftsmann), eine Ware einkauft und weiter zum Kauf anbietet

    Im Jahre 1923 entdeckte ein griechischer Kaufmann die Kostbarkeiten unter dem Email.

    Rồi, năm 1923, một thương gia Hy Lạp tên là Charilaos Konstantinides tìm thấy nó trong một cửa hàng ế ẩm.

  • thương gia

    Im Jahre 1923 entdeckte ein griechischer Kaufmann die Kostbarkeiten unter dem Email.

    Rồi, năm 1923, một thương gia Hy Lạp tên là Charilaos Konstantinides tìm thấy nó trong một cửa hàng ế ẩm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kaufmann " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Kaufmann" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch