Phép dịch "japanisch" thành Tiếng Việt

Nhật, 日, thuộc là các bản dịch hàng đầu của "japanisch" thành Tiếng Việt.

japanisch adjective ngữ pháp

Aus Japan stammend.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nhật

    adjective proper abbreviation

    Er ist ein berühmter japanischer Popstar.

    Anh ấy là một ngôi sao nhạc pop nổi tiếng người Nhật.

  • 日

    adjective
  • thuộc

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thuộc Nhật
    • thuộc Nhật bản
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " japanisch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Japanisch proper neuter ngữ pháp

Eine Sprache, die hauptsächlich in Japan gesprochen wird.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tiếng Nhật

    proper

    Mike und seine Schwester können Französisch, aber kein Japanisch.

    Mike và em gái biết nói tiếng Pháp, nhưng không biết nói tiếng Nhật.

  • tiếng

    noun

    Mike und seine Schwester können Französisch, aber kein Japanisch.

    Mike và em gái biết nói tiếng Pháp, nhưng không biết nói tiếng Nhật.

  • Nhật

    adjective proper abbreviation

    Mike und seine Schwester können Französisch, aber kein Japanisch.

    Mike và em gái biết nói tiếng Pháp, nhưng không biết nói tiếng Nhật.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Tiếng Nhật bản
    • 日
    • Tiếng Nhật

Hình ảnh có "japanisch"

Các cụm từ tương tự như "japanisch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "japanisch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch