Phép dịch "Japanerin" thành Tiếng Việt
người Nhật là bản dịch của "Japanerin" thành Tiếng Việt.
Japanerin
noun
feminine
ngữ pháp
Frau aus Japan oder mit japanischen Vorfahren. [..]
-
người Nhật
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Japanerin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Japanerin"
Thêm ví dụ
Thêm