Phép dịch "ionisation" thành Tiếng Việt

ion hóa, Ion hóa là các bản dịch hàng đầu của "ionisation" thành Tiếng Việt.

ionisation
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ion hóa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ionisation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ionisation noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ion hóa

    Vorgang, bei dem aus einem Atom oder Molekül ein oder mehrere Elektronen entfernt werden

Thêm

Bản dịch "ionisation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch