Phép dịch "IP-Adresse" thành Tiếng Việt

địa chỉ IP là bản dịch của "IP-Adresse" thành Tiếng Việt.

IP-Adresse noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • địa chỉ IP

    Er kann verschlüsselte Daten senden und dabei anonym bleiben, ohne IP-Adresse.

    Anh ta có thể truy xuất dữ liệu ở khắp nơi mà không có địa chỉ IP sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " IP-Adresse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "IP-Adresse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch