Phép dịch "image" thành Tiếng Việt
hình ảnh, ảnh là các bản dịch hàng đầu của "image" thành Tiếng Việt.
image
ngữ pháp
-
hình ảnh
nounAber hiermit könntest du dein Image wieder aufpolieren.
Nhưng, cậu biết đấy, việc này có thể khôi phục hình ảnh của cậu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " image " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Image
noun
neuter
ngữ pháp
(guter) Ruf
-
ảnh
nounCameron Russell, die über Image und Schönheit spricht,
Cameron Russell nói về những hình ảnh và nét đẹp
Các cụm từ tương tự như "image" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ảnh Windows
Thêm ví dụ
Thêm