Phép dịch "image" thành Tiếng Việt

hình ảnh, ảnh là các bản dịch hàng đầu của "image" thành Tiếng Việt.

image ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hình ảnh

    noun

    Aber hiermit könntest du dein Image wieder aufpolieren.

    Nhưng, cậu biết đấy, việc này có thể khôi phục hình ảnh của cậu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " image " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Image noun neuter ngữ pháp

(guter) Ruf

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ảnh

    noun

    Cameron Russell, die über Image und Schönheit spricht,

    Cameron Russell nói về những hình ảnh và nét đẹp

Các cụm từ tương tự như "image" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "image" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch