Phép dịch "Imam" thành Tiếng Việt

Imam là bản dịch của "Imam" thành Tiếng Việt.

Imam noun Noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Imam

    islamischer Führer

    Es gibt, wie Imam Khomeini sagte, keinerlei Beweise dafür, dass diese Personen Diplomaten sind.

    những con tin không phải là nhà ngoại giao sự thật, như Imam Khomeini nói

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Imam " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Imam" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Imam" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch