Phép dịch "hundertste" thành Tiếng Việt

thứ một trăm là bản dịch của "hundertste" thành Tiếng Việt.

hundertste Adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thứ một trăm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hundertste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hundertste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch