Phép dịch "homo" thành Tiếng Việt
chi người, bóng, người đồng tính nam là các bản dịch hàng đầu của "homo" thành Tiếng Việt.
homo
-
chi người
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " homo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Homo
noun
masculine
ngữ pháp
warmer Bruder (umgangssprachlich) [..]
-
bóng
noun adjectiveHomo oder nicht, du spinnst total.
Hắn có thể là một tên bóng nhưng anh thì đúng là một tên té giếng.
-
người đồng tính nam
-
pê đê
adjective
Các cụm từ tương tự như "homo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Người cổ xưa
Thêm ví dụ
Thêm