Phép dịch "Homoehe" thành Tiếng Việt

hôn nhân đồng giới, hôn nhân đồng tính là các bản dịch hàng đầu của "Homoehe" thành Tiếng Việt.

Homoehe Noun noun feminine ngữ pháp

Schwulenehe (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hôn nhân đồng giới

    noun
  • hôn nhân đồng tính

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Homoehe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Homoehe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch