Phép dịch "hochsprung" thành Tiếng Việt
nhảy cao, Nhảy cao là các bản dịch hàng đầu của "hochsprung" thành Tiếng Việt.
hochsprung
-
nhảy cao
Lee war damals im Leichtathletikteam der Schule – seine Disziplinen waren der Kurzstreckenlauf und der Hochsprung.
Lee là thành viên của đội điền kinh ở trường trung học của nó—nó vừa chạy đua vừa nhảy cao.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hochsprung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hochsprung
noun
masculine
ngữ pháp
mit Anlauf
-
Nhảy cao
Leichtathletik-Disziplin
Lee war damals im Leichtathletikteam der Schule – seine Disziplinen waren der Kurzstreckenlauf und der Hochsprung.
Lee là thành viên của đội điền kinh ở trường trung học của nó—nó vừa chạy đua vừa nhảy cao.
Hình ảnh có "hochsprung"
Thêm ví dụ
Thêm