Phép dịch "hinab" thành Tiếng Việt

xuống, về phía dưới, xuống dưới là các bản dịch hàng đầu của "hinab" thành Tiếng Việt.

hinab adverb

Von einer höheren Position zu einer niedrigeren.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xuống

    verb

    Als sie die Augen wieder öffnete, sah sie hinab – und da lag er!

    Khi bà mở mắt ra, bà nhìn xuống và thấy chiếc nhẫn tại đó.

  • về phía dưới

  • xuống dưới

    Das Wasser geht hinab zum Grund und wirkt wie ein Schmiermittel zwischen Eis und Felsgestein.

    Nước chảy xuống dưới và bôi trơn phần tiếp xúc giữa băng và đá nền.

  • xuống phía dưới

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hinab " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hinab" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch