Phép dịch "hinausgehen" thành Tiếng Việt

ra, chết là các bản dịch hàng đầu của "hinausgehen" thành Tiếng Việt.

hinausgehen verb ngữ pháp

größer sein (als)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ra

    verb

    Er hat Pläne für die Menschheit, die über unseren Verstand hinausgehen.

    Người có một kế hoạch cho nhân loại vượt ra ngoài sự hiểu biết của chúng ta.

  • chết

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hinausgehen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hinausgehen Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Hinausgehen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hinausgehen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "hinausgehen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch