Phép dịch "herrichten" thành Tiếng Việt

sửa soạn là bản dịch của "herrichten" thành Tiếng Việt.

herrichten Verb verb ngữ pháp

den Boden bereiten (für) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sửa soạn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " herrichten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "herrichten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch