Phép dịch "Herr" thành Tiếng Việt

đàn ông, ngài, ông là các bản dịch hàng đầu của "Herr" thành Tiếng Việt.

Herr noun masculine ngữ pháp

männliche Person (Amtsdeutsch) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đàn ông

    noun

    Sie dürfen sich nicht hier bei den Herren aufhalten!

    Các người không được lẫn lộn với đàn ông.

  • ngài

    noun

    Meine Herren, in diesem zylinderförmigen Aluminiumbehälter befinden sich 55 Liter Starkbier.

    Các quý ngài, bên trong chiếc thùng nhôm này, là 55 lít bia lên men.

  • ông

    pronoun noun

    Meine Damen und Herren.

    Chào buổi tối quý ông và quý bà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Herr " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

herr
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ông

    pronoun noun

    Meine Damen und Herren.

    Chào buổi tối quý ông và quý bà.

Hình ảnh có "Herr"

Các cụm từ tương tự như "Herr" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Herr" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch