Phép dịch "heraus" thành Tiếng Việt

xa là bản dịch của "heraus" thành Tiếng Việt.

heraus adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xa

    adjective

    Manchmal schaue ich von Innen heraus,

    Vì thế thỉnh thoảng tôi ở trong ngắm nhìn ra xa mọi vật,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heraus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "heraus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch