Phép dịch "heraus" thành Tiếng Việt
xa là bản dịch của "heraus" thành Tiếng Việt.
heraus
adverb
-
xa
adjectiveManchmal schaue ich von Innen heraus,
Vì thế thỉnh thoảng tôi ở trong ngắm nhìn ra xa mọi vật,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " heraus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm